1 Thông dụng1.1 Danh từ1.2 Ngoại cồn từ1.3 kết cấu từ2 chăm ngành2.1 hóa học & thứ liệu2.2 Toán & tin2.3 Xây dựng2.4 kỹ thuật chung2.5 khiếp tế2.6 Địa chất3 những từ liên quan3.1 tự đồng nghĩa3.2 từ trái nghĩa

Thông dụng

Danh từ

Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, vấn đề làma man of actionNgười thích hành vi hơn lời nói. Lớn take prompt actionhành rượu cồn tức khắc, hành vi kịp thời Tác động, tác dụng, ảnh hưởngthe sunlight has action on certain materialsánh nắng nóng có tác động ảnh hưởng đến một vài chấtaction of acidtác dụng của axit Sự chiến đấu, trận đánhto go into actionbắt đầu tiến công nhau, bắt đầu chiến đấuto break off an actionngừng chiến đấu, chấm dứt bắnto be killed in actionbị hy sinh trong chiến đấuto be put out of actionbị nhiều loại khỏi vòng chiến đấu việc kiện, sự tố tụngto take (bring) an action againstkiện (ai…) Sự diễn biến, quá trình diễn biến (của vở kịch) Động tác, dáng vẻ điệu, cỗ điệu, cỗ tịchaction of a playerbộ điệu của một diễn viênaction of a horsedáng đi của một con ngựa Bộ máy, cơ cấu (đàn pianô, máy…); sự buổi giao lưu của bộ máy

Ngoại cồn từ

Kiện, thua kiện

cấu trúc từ

action committee uỷ ban hành động action position (quân sự) địa điểm của quân đội trước lúc bước vào kungfu actions speak louder than words

Xem speak

to lớn take evasive action kiêng né để khỏi xảy ra chuyện đáng tiếc where the action is chỗ tưng bừng mức độ sống, nơi tràn trề sinh khí

sắc thái từ

chuyên ngành

chất hóa học & đồ gia dụng liệu

có tác dụng tác dụng

Toán & tin

tác dụng, tác độngbrake action công dụng hãmcontrol action tác động ảnh hưởng điều chỉnh, ảnh hưởng điều khiểndelayed action chức năng làm chậmedge action chức năng biêninstantaneous action tác dụng tức thờiintegral action tính năng tích phânon-off action (máy tính ) chức năng loại “đóng – mở”

Xây dựng

vấn đề kiện cáo vấn đề tố tụng

Kỹ thuật thông thường

tổ chức cơ cấu va đập hoạt độngaction cyclechu kỳ hoạt độngaction diagramgiản vật hoạt độngaction effecthiệu trái hoạt độngaction entrymục hoạt độngaction framekhung hoạt độngaction messagethông báo hoạt độngaction periodchu kỳ hoạt độngaction statementkhai báo hoạt độngautonomous actionhoạt hễ tự trịCooperative Research Action for công nghệ (CRAFT)hoạt hễ hợp tác nghiên cứu và phân tích về công nghệcorrective actionhoạt rượu cồn hiệu chỉnhCorrective Action (CA)hoạt động chính xáccyclic actionhoạt hễ theo chu trìnhderivative actionhoạt hễ dẫn xuấtdouble-actionhoạt rượu cồn képfloating actionhoạt hễ nổiintegral actionhoạt hễ trọn vẹnjob actionhoạt hễ công việcJoint chạy thử Action Group (JTAG)nhóm chuyển động đo thử liên hợpMean Time Between Maintenance Action (MTBMA)thời gian tleveehandbook.net bình giữa các vận động bảo dưỡngputting into actionsự gửi vào hoạt độngradius of actionbán kính hoạt độngrate actionhoạt hễ tỷ lệreset actionhoạt hễ đặt lạisurface actionhoạt động bề mặtTest Action Request Receiver (TARR)máy thu yêu cầu vận động đo thửthrow into actioncho hoạt độngtransaction business, actionhoạt động marketing động tácaction potentialthế cồn tác (sự vắt đôi điện thế xẩy ra ngang qua màng tế bào thần kinh) nhiệm vụ hành độngaction argumentđối số hành độngaction barthanh hành độngaction querynghi vấn hành độngaction statementcâu lệnh hành độngaction statementchỉ thị hành độngbreak actionhành động dừngbreak actionhành đụng ngắtcommon actionhành cồn chungcoordinate actionphối vừa lòng hành độngfreezing actionhành hễ kết đôngimplicit actionhành rượu cồn không rõ rànglast emergency actionhành động nguy cấp cuối cùngpermissible actionhành hễ được phépscrolling actionhành động cuộn hình ảnh hưởngsurface actionảnh hưởng mặt phẳng sự vận động sự tác độngcommon actionsự tác động chungovercrank actionsự tác động ảnh hưởng qua taytriode actionsự tác động của triot sự tính năng sự thao tác sự triển khai sự đi lại thao tácfilestore actionthao tác giữ tệp tinquick-action valvevan thao tác làm việc nhanhscrolling actionthao tác cuộnstep actionthao tác mỗi bước tác độngaction barthanh tác độngaction codemã tác độngaction currentdòng tác độngaction descriptionmô tả tác độngaction descriptionphần biểu lộ tác độngaction descriptionsự miêu tả tác độngaction entrymục tác độngaction entry fieldtrường mục tác độngaction framekhung tác độngaction limitgiới hạn tác độngaction listdanh sách tác độngaction messagethông báo những tác độngaction messagethông điệp tác độngaction objectđối tượng tác độngaction of forcestác hễ của lựcaction of group on a settác cồn của một đội lên một tập hợpaction portionphần tác độngaction spacekhông gian tác độngaction statementcâu lệnh tác độngaction tablebảng tác độngaction timethời gian tác độngafter-actionsau tác độngarch actiontác cồn vòmarching actiontác động vòmback actiontác rượu cồn ngượccommand actiontác hễ chỉ huycommand actiontác cồn hướng dẫncommon actionsự tác động ảnh hưởng chungcontrol actiontác rượu cồn điều chỉnhcooling actiontác động làm cho lạnhcumulative actiontác hễ tích lũy, dung dịch tiêm vào khung người liều nhỏ dại cách khoảng thời giandefrost actiontác hễ phá băngdelayed action float valvevan phao tác động ảnh hưởng chậmderivate actiontác đụng đạo hàmderivative actiontác đụng dẫn xuấtdirect action pressure reducermáy giảm tác động trực tiếpdischarge actiontác cồn (nén) xảdissipative actiontác đụng tiêu tándouble action pressmáy nén hai tác độngelementary actiontác hộp động cơ bảnenter actiontác đụng nhậperror actiontác rượu cồn lỗiextendable action entry fieldtrường nhập tác động mở rộng đượcfield of actionvùng tác độngfreezing actiontác hễ kết đôngfrost actiontác cồn đóng băngfrost actiontác hễ đông cứnghigh-low actiontác rượu cồn cao-thấpIAFV (indirect-action tệp tin virus)virút tập tin ảnh hưởng tác động gián tiếpimplicit actiontác rượu cồn ngầmindirect-action file virus (IAFV)virút tập tin tác động gián tiếplow limiting control actiontác động tinh chỉnh và điều khiển giới hạn dướiobject-actionđối tượng tác độngovercrank actionsự tác động qua tayPD action (proportionalplus derivative action)tác hễ tỷ lệ-đạo hàmPI action (proportionalplus integral action)tác động PIPI action (proportionalplus integral action)tác động phần trăm cộng tích phânprinciple of independent action of forcesnguyên lý tác động hòa bình của lựcproof of actionbằng triệu chứng tác độngproof of actionsự thí điểm tác độngproportional plus derivative action (PDaction)tác hễ tỷ lệ-đạo hàmquick action camcam tác động nhanhquick-action valuevan tác động nhanhrate actiontác rượu cồn đạo hàmrate action timethời gian ảnh hưởng đạo hàmrecommended actiontác động được đề nghịregulating actiontác đụng điều chỉnhrepeat-action keyphím lặp lại tác độngreverse action float valvevan phao ảnh hưởng đảo chiềureverse action float valvevan phao ảnh hưởng ngượcsampling actiontác hễ lấy mẫuself-action effecthiệu ứng từ tác độngsingle actiontác hễ đơnsingle speed floating actiontác động thay đổi tốc độ đơnsnap action valvevan tác động ảnh hưởng nhanhsucking actiontác rượu cồn hútsurface actiontác cồn bề mặtthrow out of actionngắt tác độngtransverse frame actiontác rượu cồn khung ngangtriode actionsự ảnh hưởng của triottwo-step action controlđiều chỉnh (tác động) nhị vị trítwo-step action elementphần tử ảnh hưởng hai bướcwave actiontác đụng của sóng

kinh tế tài chính

tác động hành độngaction lagthời gian chờ đón hành độngaction lagthời gian đợi hành độngaction projectphương án hành độngAviation Consumer Action Projectđề án hành động của người tiêu dùng đường khôngbona fide actionhành cồn chân thànhconcerted actionhành rượu cồn phối hợpdirect actionhành đụng trực tiếpemergency action on importshành động khẩn cấp về nhập khẩuindustrial actionhành động chống chọi của công nhânindustrial actionhành động yêu sáchmanagement action reporting systemchế độ báo cáo hành động quản lýsecondary actionhành động cấp haisecondary actionhành đụng hỗ trợstrike actionhành động bãi công, cuộc đình côngstrike actionhành động kho bãi công, bãi công hành viaction at lawhành vi khiếu nại tụngaction ex delicttố tụng dựa trên hành vi xâm quyềnaction founded in torttố tụng dựa vào hành vi xâm quyềneconomic actionhành vi gớm tếwilful actionhành vi cụ ý sự tố tụngcollective court actionsự tố tụng anh em (của các chủ nợ so với một con nợ) tác độngaction advertisingquảng cáo ảnh hưởng tác dụnganaesthetic actiontác dụng khiến têantibiotic actiontác dụng chống sinhanzymatic actiontác dụng enzimbacterial actiontác dụng của vi khuẩnbactericidal actiontác dụng diệt khuẩnbacteriostatic actiontác dụng hãm khuẩndetergent actiontác dụng làm cho sạchgermicidal actiontác dụng khử khuẩn việc kiện việc làm vụ kiệnaction for damagesvụ khiếu nại đòi bồi thường thiệt hạiaction for libelvụ khiếu nại phỉ bángaction for paymentvụ khiếu nại đòi (trả) tiềnoblique actionvụ kiện gián tiếprevocatory actionvụ khiếu nại bác đối chọi con nợslander actionvụ khiếu nại phỉ bángslander actionvụ kiện vu khống

Địa chất

sự hoạt động, tác động, tác dụng

các từ liên quan

từ đồng nghĩa

nounactivity , agility , alacrity , alertness , animation , bag * , ballgame , big idea , bit * , business , bustle , commotion , dash , giảm giá khuyến mãi , energy , enterprise , flurry , force , functioning , trò chơi , going , happening , haste , hoopla * , hopper , industry , in the works , life , liveliness , motion , movement , occupation , operation , plan , power nguồn , process , proposition , racket * , reaction , response , rush , scene , spirit , stir , stunt , trip , turmoil , vigor , vim , vitality , vivacity , accomplishment , achievement , act , blow , commission , dealings , doing , effort , execution , exercise , exertion , exploit , feat , handiwork , maneuver , manipulation , move , performance , procedure , step , stroke , thrust , transaction , undertaking , case , cause , claim , lawsuit , litigation , proceeding , prosecution , suit , battle , combat , conflict , contest , encounter , engagement , fight , fighting , fray , skirmish , warfare , deed , thing , work , comportment , conduct , deportment , way , instance , (law) lawsuit , advancement , adventure , affair , agency , alarums and excursions , arena , behavior , charade , coup , deeds , discipline , excitement , function , hyperkinesia , incentive , inducement , initiative , labor , means , mechanics , motivation , pl. Conduct , play , plot , practice , production , replevin , sprightliness , stadium , stage , stimulus , tempest , vortex

từ bỏ trái nghĩa

nouncessation , idleness , inaction , inactivity , inertia , repose , rest , stoppage , stagnation