Trong nội dung bài viết này, chúng tôi tiếp tục hỗ trợ chúng ta trong các bước dịch giờ anh siêng ngành cơ khí bởi danh sách các thuật ngữ thông dụng nhất. Mời chúng ta theo dõi!

*
60 Thuật ngữ thịnh hành trong dịch giờ anh siêng ngành cơ khí

– gasoline tank : thùng nhiên liệu

– gear grinding : sự mài bánh răng

– gear cutting : sự cắt răng

– gear grinding machine : đồ vật mài bánh răng

– gear rolling : sự cán răng

– gear hobbing machine : sản phẩm phay răng phác hoạ hình

– gear rolling : bánh cán răng

– gear shaping : tạo thành dạng răng

– Gear shaperm : máy bào răng

– gear shaving : sự cà răng

– gear-shaving cutter : sản phẩm cà răng

– gear- tooth kết thúc mill : dao phay chân răng

– gear-shaving cutter : dao cà răng

– gear-tooth side milling cutter : dao phay biên răng

– goose-neck tool : dao cổ ngỗng

– generetion-cut broaching : chuốt theo con đường sinh

– glass tube : ống thuỷ tinh

– grinding segment : xéc măng mài

– grinding wheel : bánh, đá mài

– groove-type chip breaker : thoát phoi hình dáng rãnh

– grain size index : kí hiệu độ lớn hạt

– grain kích thước : kích thước hạt mài

– grinding wheel grade : vcấu trúc đá mài

Mời bạn xem thêm thêm: Học tiếng anh chuyên ngành cơ khí nghỉ ngơi đâu?

– hacksaw blade : lưỡi cưa

– hand chipping : sự đục bởi tay

– half-round file : giũa lòng mo

– hand reamer : dao chuốt cố gắng tay

– Hand wheel : Tay quay

– hand unloading : lấy thành phầm bằng tay

– head column : cột phía trứơc

– haulage rope : cáp tải

– haulage unit : các tải

– head lamp : đèn pha

– Headstock assembly : cụm ụ trước (Cụm đầu máy)

– helical tooth cutter : dao phay răng xoắn

– hob swivel head : đầu xoay dao

– honing tool : dụng cụ mài khôn

– hob slide : bàn trượt dao

– horizontal broaching machine : sản phẩm công nghệ chuốt ngang

– honing machine : thứ mài khôn

– hook spanner : khóa móc, cờ lê móc

– horizontal boring machine : sản phẩm công nghệ doa nằm ngang

– horizontal plane of projection : mặt phẳng ngang

– Index change gears : những bánh răng biến hóa tỷ số

– index sạc : chốt chí

– index crank : thanh chia

– indexing mechanism : cơ cấu tổ chức chia, cơ cấu tổ chức phân độ

– index plate : đĩa chia

– indexing mechanism : chia, phân độ

– inductance gauge head : đầu đo cảm kháng

– inductance coil : cuộn cảm

– inductance-type pick-up : cỗ phát hình dáng cảm kháng

– intake pipe : ống nạp

– inserted blade : răng ghép

– Interchangeability : tính thêm dẫn

– internal broaching : sự chuốt lỗ

– internal broach : chuốt lỗ

– internal roll burnisher : sự dùng cán bóng mặt trong

– internal grinding : mài tròn trong

– jig base : giá bán đỡ bạc đãi dẫn

– jig-boring machine : sản phẩm công nghệ doa có dẫn hướng

– jig bushing : ống lót bạc dẫn

ao ước rằng bài viết này hỗ trợ chúng ta trong vượt trinh dich tieng anh chuyen nganh teo khi!